Học Tiếng Anh

Con ốc tiếng Anh là gì

Con ốc tiếng Anh là nut.
Đây là dụng cụ gắn kết nhờ sự ma sát tạo bởi các vòng xoắn. Chiều xoắn của ốc có thể được xác định nhờ quy tắc bàn tay phải.
Một số từ vựng liên quan đến con ốc trong tiếng Anh:

Con ốc tiếng Anh là gì

  • Cây xẻng (tiếng Anh là shovel)
  • Cây búa (tiếng Anh là hammer)
  • Viên gạch (tiếng Anh là brick)
  • Xi măng (tiếng Anh là cement)
  • Vôi (tiếng Anh là lime)
  • Cát (tiếng Anh là sand)
  • Xe cần cẩu (tiếng Anh là crane-truck)
  • Máy khoan (tiếng Anh là drill)
  • Cái cưa (tiếng Anh là saw)
  • Cái cờ lê (tiếng Anh là spanner)
  • Thước cuộn (tiếng Anh là tape measure)
  • Vật liệu xây dựng  (tiếng Anh là building materials)
  • Vật tư (tiếng Anh là supplies)
  • Xây dựng (tiếng Anh là construction)
  • Công cụ (tiếng Anh là tool)

Đăng bởi: Đại Học Ngoại Ngữ Hà Nội

Chuyên mục: Học Tiếng Anh

Bạn đang xem: Con ốc tiếng Anh là gì

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

Back to top button

Bạn đang dùng trình chặn quảng cáo!

Bạn đang dùng trình chặn quảng cáo!