Học Tiếng Nhật

Nhà thầu tiếng Nhật là gì?

Nhà thầu tiếng Nhật là gì? Chủ đề xây dựng là một chủ đề không thể bỏ qua trong quá trình học tiếng Nhật, vì chủ đề này sẽ giúp bạn rất nhiều và sử dụng thường xuyên. Với những bạn đang gặp rắc rối về chủ đề xây dựng, hãy theo dõi bài viết này để biết Nhà thầu trong tiếng Nhật là gì nhé.
Nhà thầu tiếng Nhật là 請負人【うけおいにん】, đọc là ukeoinin.
Một số từ vựng tiếng Nhật liên quan đến Nhà thầu:

Nhà thầu tiếng Nhật là gì?

  • 建設業者 (けんせつぎょうしゃ) : Công ty xây dựng
  • 請負業者 (うけおいぎょう もの): Nhà thầu xây dựng
  • 元請負人 (もとうけおいにん): Nhà thầu chính
  • 下請負人 (したうけおいにん): Nhà thầu phụ

Sau đây là một số ví dụ Nhà thầu tiếng Nhật trong câu:

  • 建物その他の土地の工作物の請負人は、その工作物又は地盤の瑕疵について、引渡しの後五年間その担保の責任を負う。Nhà thầu cho một tòa nhà hoặc công trình khác trên đất phải chịu trách nhiệm bảo hành đối với các khiếm khuyết của kết cấu hoặc mặt bằng trong thời hạn năm năm kể từ khi giao nhà.
  • 第二節 元請負人の義務。Mục 2: Nghĩa vụ của Nhà thầu chính.
  • 下請負人の変更請求。Yêu cầu thay thế nhà thầu phụ.

THAM KHẢO: TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT CHỦ ĐỀ XÂY DỰNG
Hy vọng bài viết đã giải đáp được thắc mắc của bạn với câu hỏi Nhà thầu tiếng Nhật là gì. Chúc các bạn học tốt.

Bạn đang xem: Nhà thầu tiếng Nhật là gì?

Đăng bởi: Đại Học Ngoại Ngữ Hà Nội

Chuyên mục: Học Tiếng Nhật

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

Back to top button

Bạn đang dùng trình chặn quảng cáo!

Bạn đang dùng trình chặn quảng cáo!