Học Tiếng Anh

Tổng hợp 20 linking verb trong TOEIC phổ biến nhất

Nhận biết và hiểu được ý nghĩa của linking verb sẽ giúp các bạn khi làm bài thi TOEIC cảm thấy dễ dàng hơn. Bài viết dưới đây tổng hợp 20 linking verb thường gặp trong bài thi TOEIC để giúp các bạn ôn tập dễ dàng hơn.

Bạn đang xem: Tổng hợp 20 linking verb trong TOEIC phổ biến nhất

Tổng hợp 20 linking verb trong TOEIC phổ biến nhất

1. Linking verb là gì?

Linking verb (liên động từ) là một nhóm các động từ đặc biệt có chức năng nối giữa chủ ngữ và vị ngữ là tính từ. Không giống như các động từ khác, linking verb không dùng để diễn tả hành động. Vì vậy chúng bổ nghĩa cho tính từ chứ không phải cho phó từ.
Ví dụ:

  • Mary feels bad about her test grade.
  • Children become tired quite easily.
  • Lucy looks radiant in her new dress.
  • Ted will be a bridegroom this year.

2. 20 linking verb thông dụng trong TOEIC

Trên thực tế, có rất nhiều linking verb được sử dụng trong bài thi để đảm bảo tính đa dạng của đề. Tuy nhiên, trong bài viết này, Đại Học Ngoại Ngữ Hà Nội sẽ chỉ liệt kê 20 từ thông dụng nhất, cụ thể như sau:

  1. be (am/is/are/was/were/have been/has been/had been): I am hungry/She is a model.
  2. appear (hóa ra, xem ra): She didn’t appear at all surprised at the news.
  3. become/come (trở nên, trở thành): My dream finally came true/He’s become a new star after the contest.
  4. can be (có thể): The stadium can be emptied in four minutes.
  5. could be (có thể): They could be at home.
  6. feel (cảm thấy): I felt so wonderful.
  7. grow (trở nên): She grows prettier every day.
  8. look (trông có vẻ): The pie looked delicious.
  9. may be (có thể): There is a range of programs on the market which may be described as design aids.
  10. must be (phải): You must be hungry after all that walking.
  11. prove (tỏ ra): The test proved too difficult for most students in the class.
  12. seem (dường như): She seems nervous.
  13. shall be (nên): This time next week I shall be in Scotland.
  14. should be (nên): You shouldn’t be like her.
  15. smell (có mùi) The flower smelled sweet.
  16. sound (nghe có vẻ): The idea sounds interesting.
  17. stay (vẫn): The room stayed cool two hours after the air conditioner was turned off.
  18. remain (vẫn): He remains the kind man he always was.
  19. taste (có vị): The pie tasted delicious.
  20. will be (sẽ): He will be fine.

3. Một số lưu ý về linking verb

  • Không dùng để diễn tả hành động mà để diễn tả trạng thái hoặc bản chất sự việc
  • Đằng sau chúng phải là tính từ, không phải là phó từ
  • Không được chia dạng tiếp diễn dù ở bất cứ loại thì nào

Mong rằng bài viết sẽ giúp ích cho việc ôn tập và củng cố kiến thức cho bài thi TOEIC của bạn.
Xem thêm: Linking verb (liên động từ) trong tiếng Anh

Đăng bởi: Đại Học Ngoại Ngữ Hà Nội

Chuyên mục: Học Tiếng Anh

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

Back to top button

Bạn đang dùng trình chặn quảng cáo!

Bạn đang dùng trình chặn quảng cáo!